chi li

adj
  1. Particular, minute
    • sự tính toán chi li
      a particular calculation
    • chi thu đầy đủ chi li
      a full and particular account

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chi li"

chi li
Bà ấy tính toán mọi khoản chi tiêu rất chi li.